ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lời khen" (1件)
lời khen
日本語
名褒め言葉
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
類語検索結果 "lời khen" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lời khen" (2件)
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
彼はイランとの枠組み合意を多く褒めました。
